• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haipd

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ
AC
50 / 50
C++20
2500pp
100% (2500pp)
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển
AC
700 / 700
C++20
2400pp
98% (2352pp)
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++20
2400pp
96% (2305pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
94% (2259pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK
AC
100 / 100
C++17
2400pp
92% (2214pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi
AC
100 / 100
C++20
2300pp
90% (2079pp)
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc
AC
240 / 240
C++20
2300pp
89% (2037pp)
Cây dễ
AC
100 / 100
C++20
2300pp
87% (1997pp)
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II
AC
7 / 7
C++20
2300pp
85% (1957pp)
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
TLE
593 / 600
C++20
2272pp
83% (1895pp)
Tải thêm...

DHBB (15200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi bảng 1600.0 / 1600.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1800.0 / 2000.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Giấy Domino (DHHV 2021) 1900.0 / 1900.0

(44064.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
LCS Hard 792.0 / 2400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
TRAVEL3 1900.0 / 1900.0
TRAVEL2 1900.0 / 1900.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2272.4 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 600.0 / 2000.0
Lâu Đài Tuyết 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ 2500.0 / 2500.0
Cây dễ 2300.0 / 2300.0

VOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chất lượng dịch vụ 2000.0 / 2000.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làng Lá 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (18180.0 điểm)

Bài tập Điểm
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 1980.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

CSES (70400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh 1500.0 / 1500.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Programmers and Artists | Lập trình viên và Nghệ sĩ 1800.0 / 1800.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 1600.0 / 1600.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 1600.0 / 1600.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1900.0 / 1900.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0

Olympic 30/4 (3580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0

Trại hè MT&TN (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1800.0 / 1800.0
Tô màu cây — TREECOL 2100.0 / 2100.0
Chia hết cho 3 1500.0 / 1500.0

THT (1445.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 195.0 / 1200.0
Số năm 1100.0 / 1100.0
Đánh trận 150.0 / 1500.0

LQDOJ Cup (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 2300.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team