hd4866596
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(2300pp)
AC
25 / 25
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
26 / 26
C++11
92%
(1476pp)
AC
800 / 800
PY3
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1084pp)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
(15240.0 điểm)
HSG THPT (8600.0 điểm)
THT Bảng A (22800.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy con | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách | 500.0 / 500.0 |