henry
Phân tích điểm
AC
33 / 33
C++17
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
(21500.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (553.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 553.8 / 900.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |