hl_dinhtienhoang_phamquochung
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++11
98%
(1568pp)
AC
21 / 21
C++11
96%
(1441pp)
AC
33 / 33
PY3
94%
(1412pp)
AC
5 / 5
C++11
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1356pp)
AC
9 / 9
C++11
89%
(1240pp)
AC
7 / 7
C++11
87%
(1215pp)
AC
26 / 26
C++11
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1167pp)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
(36691.6 điểm)
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (37774.6 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
| Đổi thời gian | 300.0 / 300.0 |