• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoanganhit2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Trò chơi (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Girl Numbers
AC
50 / 50
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
92 / 92
C++20
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II
AC
12 / 12
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Investigation
AC
10 / 10
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

DHBB (17895.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 1800.0 / 1800.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1395.0 / 1800.0
Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026) 1400.0 / 1400.0

(9370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 950.0 / 1900.0
minict12 1300.0 / 1300.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tên tệp tin 320.0 / 400.0

HSG THCS (13000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1600.0 / 1500.0
Không tiếp đất (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1800.0 / 1800.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1200.0 / 1500.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0

CSES (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 600.0 / 1200.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 600.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (5958.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1225.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1408.0 / 1600.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1425.0 / 1900.0

LOP 10 CƠ BẢN (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chính phương 840.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 360.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7635.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1235.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 700.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0

USACO (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team