• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoanglinhdl20890

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
20 / 20
PY3
800pp
100% (800pp)
Số chẵn tròn
TLE
6 / 10
PY3
660pp
98% (647pp)
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con
AC
21 / 21
PY3
600pp
96% (576pp)
Tách số
AC
10 / 10
PY3
600pp
94% (565pp)
FiFa
AC
100 / 100
PY3
600pp
92% (553pp)
Gàu nước
AC
25 / 25
PY3
600pp
90% (542pp)
Ngày tháng năm kế tiếp
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
WA
6 / 10
PY3
540pp
87% (469pp)
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023)
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Làm bài tập
AC
20 / 20
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0

HSG THCS (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (8740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
San nước cam 240.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 0.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 200.0 / 400.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 540.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 500.0 / 500.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Số chẵn tròn 660.0 / 1100.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0

THT (2840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 800.0
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1000.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 400.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Tách số 600.0 / 600.0
Chạy thi 240.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (4408.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 8.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 8.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 392.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi thời gian 320.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team