hoangtrongltv
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
21 / 21
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
15 / 15
C++20
92%
(1107pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(936pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(917pp)
(19160.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
CSES (5346.7 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |