• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangvu1233

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

KT Số nguyên tố
AC
8 / 8
PY3
900pp
100% (900pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
PY3
800pp
98% (784pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
800pp
96% (768pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Ước số và tổng ước số
TLE
7 / 10
PY3
630pp
92% (581pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PY3
600pp
90% (542pp)
Chia hết và không chia hết
AC
7 / 7
PY3
500pp
89% (443pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
PY3
500pp
87% (434pp)
Trị tuyệt đối
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Tổng Đơn Giản
AC
20 / 20
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(7580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Khối rubik 180.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team