hohuukhoi_22102014
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1015pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
(15343.3 điểm)
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Đi Taxi | 900.0 / 900.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (254.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 254.5 / 400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 0.0 / 1400.0 |
CSES (2870.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |