honguyenhung296
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1200pp)
AC
23 / 23
C++20
98%
(1078pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(864pp)
AC
12 / 12
C++17
94%
(847pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(532pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
(5500.0 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |