ht_nguyenkhoi
Phân tích điểm
TLE
4 / 5
SCAT
100%
(1120pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(882pp)
AC
5 / 5
SCAT
96%
(864pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(659pp)
TLE
3 / 5
SCAT
92%
(553pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(542pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(532pp)
TLE
3 / 5
SCAT
85%
(510pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(417pp)
(2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Fibo đầu tiên | 320.0 / 400.0 |
| Ước số của n | 400.0 / 600.0 |
| Đếm số học sinh | 900.0 / 900.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (7545.7 điểm)
THT (3620.0 điểm)
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số bé nhất | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 200.0 / 200.0 |