htn_quangminh2
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1003
Điểm tối đa
1003
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(784pp)
TLE
7 / 10
PY3
96%
(740pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
TLE
3 / 5
PY3
85%
(459pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
(9340.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (6170.0 điểm)
Cánh diều (3300.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 280.0 / 700.0 |