hungka
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1500pp)
RTE
38 / 40
C++17
98%
(1396pp)
AC
200 / 200
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
21 / 21
C++17
92%
(1291pp)
AC
8 / 8
C++17
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1129pp)
AC
18 / 18
C++17
85%
(1106pp)
AC
4 / 4
C++17
83%
(1000pp)
(15930.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
DHBB (2581.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Quan hệ họ hàng | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3880.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (61.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
HSG THPT (2310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 110.0 / 1100.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT (690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 90.0 / 1900.0 |
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 0.0 / 800.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1425.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (9354.5 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |