huu_khoa_2006
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
TLE
10 / 13
C++17
87%
(668pp)
TLE
7 / 10
C++20
85%
(536pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(417pp)
(4218.0 điểm)
HSG THCS (2910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 480.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (4169.2 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |