huuuuuuuy
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1256
Điểm tối đa
1542
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2300pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(2254pp)
AC
350 / 350
C++11
96%
(2209pp)
TLE
238 / 240
C++11
94%
(2147pp)
AC
700 / 700
C++11
92%
(2029pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1989pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1860pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1823pp)
AC
200 / 200
C++14
85%
(1702pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1584pp)
(63794.8 điểm)
HSG THCS (3390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ATM Gạo | 190.0 / 1900.0 |
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (19317.2 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (6000.0 điểm)
Practice VOI (38991.4 điểm)
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (6680.0 điểm)
Olympic 30/4 (8980.0 điểm)
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) | 0.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| MAKEPALIN | 0.0 / 1900.0 |