huy04092012
Phân tích điểm
AC
100 / 100
SCAT
100%
(800pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(784pp)
TLE
5 / 10
SCAT
96%
(576pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(471pp)
TLE
8 / 10
SCAT
92%
(443pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(333pp)
(2630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính trung bình cộng | 480.0 / 600.0 |
| Biểu thức #1 | 300.0 / 300.0 |
| Ký tự cũ | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Saving | 450.0 / 900.0 |
| Ba Điểm | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2345.7 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 600.0 / 1200.0 |