huydeptraiquadi
Phân tích điểm
TLE
42 / 50
C++14
100%
(2016pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
3 / 3
C++14
96%
(1633pp)
AC
4 / 4
C++14
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1384pp)
WA
8 / 10
C++14
90%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (3495.0 điểm)
(21514.3 điểm)
HSG THCS (1657.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 157.1 / 1100.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
DHBB (5833.5 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (709.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 709.1 / 1300.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (9093.2 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
THT (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 560.0 / 800.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
CSES (4686.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |