huydeptraiquadi
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++14
95%
(1425pp)
AC
21 / 21
C++14
90%
(1264pp)
AC
15 / 15
C++14
86%
(772pp)
AC
100 / 100
C++14
81%
(652pp)
RTE
5 / 10
C++17
77%
(619pp)
AC
50 / 50
C++14
74%
(588pp)
AC
100 / 100
C++14
63%
(221pp)
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 100.0 / 100.0 |
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max | 100.0 / 100.0 |
contest (2157.1 điểm)
CPP Basic 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổ hợp | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) | 100.0 / 100.0 |
CSES (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 900.0 / 900.0 |
DHBB (820.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Candies | 20.0 / 400.0 |
Tổng Fibonaci | 800.0 / 1600.0 |
Happy School (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CaiWinDao và Bot | 250.0 / 250.0 |
hermann01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / 200.0 |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / 300.0 |
Khác (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / 200.0 |
Cặp số chính phương | 1700.0 / 1700.0 |
Tổng Không | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (2048.0 điểm)
THT (770.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhân | 770.0 / 1100.0 |