• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huydeptraiquadi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mật khẩu (DHBB năm 2024)
TLE
42 / 50
C++14
2016pp
100% (2016pp)
Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++14
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng
AC
3 / 3
C++14
1700pp
96% (1633pp)
Mạng công ty (DHBB năm 2024)
AC
4 / 4
C++14
1600pp
94% (1506pp)
Nobita và cửa ải cuối cùng
AC
20 / 20
C++14
1500pp
92% (1384pp)
Trò chơi thực tế
WA
8 / 10
C++14
1440pp
90% (1302pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
87% (1129pp)
Số thứ n
AC
6 / 6
C++14
1200pp
85% (1021pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3495.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Trọng số 495.0 / 500.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

(21514.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
GÀ CHÓ 0.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0

HSG THCS (1657.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 157.1 / 1100.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

DHBB (5833.5 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 95.0 / 1900.0
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0
Tập số (DHBB năm 2024) 810.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 2016.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 612.5 / 2100.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0

vn.spoj (709.1 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bi da 1 lỗ 709.1 / 1300.0

Free Contest (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (9093.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 224.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Thống kê cơ bản 546.7 / 900.0
Tiến hóa 682.5 / 1300.0
Trò chơi thực tế 1440.0 / 1800.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0

THT (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 560.0 / 800.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Chia bánh 300.0 / 300.0

CSES (4686.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 86.7 / 1300.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

Atcoder (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team