• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huydoandinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
AC
12 / 12
PY3
900pp
100% (900pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PY3
700pp
98% (686pp)
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
5 / 5
PY3
600pp
96% (576pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
PY3
600pp
94% (565pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
92% (553pp)
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
AC
10 / 10
PY3
600pp
90% (542pp)
CSES - Missing Number | Số còn thiếu
AC
14 / 14
PY3
500pp
89% (443pp)
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
5 / 5
PY3
400pp
87% (347pp)
Chia táo 2
AC
100 / 100
PY3
400pp
85% (340pp)
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022)
AC
5 / 5
PY3
200pp
83% (167pp)
Tải thêm...

(600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0

THT Bảng A (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 0.0 / 1100.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team