huydoanminh0102
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(904pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
12 / 12
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(584pp)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
(2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số của n | 400.0 / 600.0 |
| Tìm số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (15240.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |