• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huydoanminh0102

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
98% (1078pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
PY3
1000pp
96% (960pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1000pp
94% (941pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PY3
1000pp
92% (922pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
SCAT
1000pp
90% (904pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
89% (797pp)
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
AC
12 / 12
PY3
900pp
87% (781pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

HSG THCS (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

(2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số của n 400.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0

THT Bảng A (15240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 640.0 / 800.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 500.0 / 500.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 600.0 / 600.0
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0

CSES (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team