iamducnhat
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
98%
(1764pp)
AC
25 / 25
C++11
96%
(1345pp)
AC
7 / 7
C++11
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1015pp)
WA
8 / 10
PY3
90%
(940pp)
TLE
6 / 10
C++11
87%
(729pp)
RTE
9 / 10
C++11
85%
(689pp)
AC
12 / 12
PY3
83%
(500pp)
(10776.0 điểm)
HSG THCS (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 810.0 / 900.0 |
VOI (936.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 936.0 / 1800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm | 460.0 / 500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |