imnotsunshine
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1119
Điểm tối đa
1365
Phân tích điểm
TLE
28 / 30
C++14
100%
(2147pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
25 / 25
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1276pp)
(22130.0 điểm)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (10100.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình học "is not difficult" | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (9406.7 điểm)
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm | 10.0 / 500.0 |
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Finding Periods | Tìm chu kì | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 650.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số năm | 1100.0 / 1100.0 |
LQDOJ Cup (8311.5 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 | 400.0 / 400.0 |