• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

justme_tann

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1228
Điểm tối đa 1228

Phân tích điểm

Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An)
TLE
20 / 24
C++20
1083pp
94% (1020pp)
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026)
TLE
15 / 20
C++20
1050pp
92% (968pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
90% (904pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
C++20
1000pp
89% (886pp)
MILKTEA
AC
20 / 20
C++20
900pp
87% (781pp)
Tải bài giảng
AC
20 / 20
C++20
900pp
85% (766pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Tính tổng trên hình chữ nhật con 900.0 / 900.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0

HSG THCS (6068.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1083.333 / 1300.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 510.0 / 600.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (7112.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Đếm số nguyên tố #2 712.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #2 500.0 / 500.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1050.0 / 1400.0
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026) 660.0 / 1100.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team