kevinthecookienagito
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1568pp)
AC
17 / 17
PY3
96%
(1345pp)
AC
23 / 23
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
TLE
16 / 20
PYPY
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(936pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(917pp)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
(7200.0 điểm)
HSG THCS (9800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (6485.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (12595.0 điểm)
THT Bảng A (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 40.0 / 800.0 |
| Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) | 1000.0 / 1000.0 |