• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khad

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu đường đi đối xứng
AC
12 / 12
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Bói Tình Bạn
AC
50 / 50
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Dãy con tăng dần
AC
50 / 50
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Thằng bờm và phú ông
AC
40 / 40
C++17
1600pp
89% (1417pp)
MIDTERM
AC
10 / 10
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Khoảng cách lớn nhất
AC
33 / 33
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Tô màu tất cả
AC
100 / 100
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(85901.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1300.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
module 0 600.0 / 600.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
LCMSUM 800.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Đếm tập con có lặp không thứ tự 975.0 / 1500.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu đường đi đối xứng 1900.0 / 1900.0
Biến thiên theo mẫu 0.0 / 2300.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Tổng max 700.0 / 1400.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Số may mắn 756.0 / 1800.0
Tổng hiệu 420.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 400.0 / 1200.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0

DHBB (7032.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 912.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1120.0 / 1600.0

HSG THCS (4665.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 65.0 / 1300.0

Practice VOI (4727.5 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Số dư 85.0 / 1700.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Giả giai thừa 542.5 / 1800.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Free Contest (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
MIDTERM 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0

CSES (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0

THT Bảng A (3730.0 điểm)

Bài tập Điểm
rote 900.0 / 900.0
tree 1500.0 / 1500.0
magsum 1330.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team