khad
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++17
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1764pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1417pp)
AC
33 / 33
C++17
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1251pp)
(85901.0 điểm)
DHBB (7032.0 điểm)
HSG THCS (4665.0 điểm)
Practice VOI (4727.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Số dư | 85.0 / 1700.0 |
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
| Giả giai thừa | 542.5 / 1800.0 |
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (8600.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (4800.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng A (3730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1330.0 / 1900.0 |