• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khang07072004

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tích lớn nhất
AC
10 / 10
C++20
1200pp
100% (1200pp)
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
15 / 15
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
TLE
17 / 20
PY3
1190pp
96% (1143pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
TLE
14 / 17
PY3
1153pp
94% (1085pp)
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
WA
2 / 5
PY3
920pp
90% (832pp)
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
900pp
89% (797pp)
Dãy Mới
AC
100 / 100
PY3
900pp
87% (781pp)
Biến đổi
AC
100 / 100
PY3
900pp
85% (766pp)
Đong dầu
AC
100 / 100
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(5302.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Cặp Số Min Max 440.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Đếm Chuỗi 342.0 / 1900.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0

HSG THCS (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (11329.9 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 855.0 / 1900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1152.941 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1190.0 / 1400.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 868.0 / 1400.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 920.0 / 2300.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 744.0 / 2400.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team