khangtranduc92
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(768pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(565pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(553pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(333pp)
(9300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1605.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #2 | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương #3 | 400.0 / 400.0 |
| Trọng số | 5.0 / 500.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |