khanh47
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1498
Điểm tối đa
1832
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1860pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1787pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1667pp)
DHBB (14700.0 điểm)
(24093.0 điểm)
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Practice VOI (28067.0 điểm)
THT (6790.0 điểm)
CSES (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương | 0.0 / 1700.0 |
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiểu văn hóa | 2300.0 / 2300.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |