• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khanhchi1485

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm mật khẩu
AC
10 / 10
C++20
1000pp
100% (1000pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++14
900pp
98% (882pp)
Xâu đối xứng
AC
10 / 10
C++20
800pp
96% (768pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
800pp
94% (753pp)
minict08
AC
20 / 20
C++11
800pp
92% (738pp)
Độ tương đồng của chuỗi
AC
5 / 5
C++14
800pp
90% (723pp)
FNUM
AC
10 / 10
C++14
800pp
89% (709pp)
Chẵn lẻ
AC
4 / 4
C++20
600pp
87% (521pp)
BEAUTY - NHS
AC
10 / 10
C++20
600pp
85% (510pp)
Xâu cân bằng
AC
30 / 30
C++14
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(10900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
cmpint 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 0.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team