• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khanhdzsigma

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1342
Điểm tối đa 1532

Phân tích điểm

Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Bài toán ba lô 4
AC
20 / 20
C++20
1800pp
98% (1764pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1)
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++20
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Xây dựng đường
AC
51 / 51
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
30 / 30
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(76596.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 100.0 / 1000.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict04 800.0 / 800.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Giai thừa 1000.0 / 1000.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 1000.0 / 1000.0
Trùng lặp 1000.0 / 1000.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 1080.0 / 1200.0
Số bé hơn 550.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 260.0 / 1300.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 850.0 / 1000.0
Công thức 540.0 / 1200.0
Tích 800.0 / 800.0
Bắn bóng 1400.0 / 1400.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 216.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 800.0 / 1600.0

HSG THCS (5414.3 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Đua robot 400.0 / 400.0
Bánh mì và bánh rán 0.0 / 1100.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0

DHBB (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây dựng đường 1600.0 / 1600.0

CSES (18300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Ước số 900.0 / 900.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

HSG THPT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xem phim 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team