khoa_1412
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++11
100%
(1400pp)
TLE
19 / 20
C++11
96%
(1277pp)
94%
(1224pp)
AC
2 / 2
C++11
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++11
90%
(1085pp)
WA
12 / 13
C++11
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1042pp)
AC
9 / 9
C++11
85%
(1021pp)
AC
4 / 4
C++11
83%
(1000pp)
(10579.0 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1078.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 78.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1330.0 / 1400.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 110.0 / 1100.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
CSES (24878.4 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 0.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |