khoa_vensa
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1461
Điểm tối đa
1586
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
11 / 11
C++17
89%
(1506pp)
AC
22 / 22
C++17
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
(36494.0 điểm)
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (4965.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 65.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Numbers Sum Squares Modulo ZERO | 1400.0 / 1400.0 |
| Ra-One Numbers | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (2223.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (19237.5 điểm)
Lập trình cơ bản (14096.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |