• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khoa_vensa

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1461
Điểm tối đa 1586

Phân tích điểm

Bò Mộng
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Bài toán ba lô 5
AC
20 / 20
C++17
1900pp
96% (1825pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Bài toán ba lô 4
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh
AC
11 / 11
C++17
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
AC
22 / 22
C++17
1700pp
87% (1476pp)
Bài tập về nhà
AC
100 / 100
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Tổng số ước các ước
AC
10 / 10
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(36494.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Chia Bò Sữa 0.0 / 1100.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 32.0 / 1600.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
Điểm Hoàn Hảo 1452.0 / 2200.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Một bài tập thú vị về chữ số 1500.0 / 1500.0
Số siêu nguyên tố 770.0 / 1100.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 840.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0

DHBB (4965.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tảo biển 65.0 / 1300.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Happy School (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (2223.1 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 923.1 / 1000.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 3 1600.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (19237.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1200.0 / 1500.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1137.5 / 1300.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (14096.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 96.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Sắp xếp chữ số 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

THT Bảng B & C (3804.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1504.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team