• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kiend609210

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1175
Điểm tối đa 1175

Phân tích điểm

Tính tổng 02
AC
25 / 25
C++11
1400pp
100% (1400pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++11
1100pp
98% (1078pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++11
1000pp
96% (960pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
WA
9 / 10
C++11
990pp
94% (932pp)
Ước tự nhiên (QNOI 2020)
TLE
70 / 100
C++11
910pp
92% (839pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++11
900pp
90% (814pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++11
900pp
89% (797pp)
Tính tổng 03
AC
25 / 25
C++11
900pp
87% (781pp)
Thần bài người Italy
AC
20 / 20
C++11
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(14108.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 90.0 / 900.0
Tổng k số 600.0 / 1000.0
Tổng dãy con 10.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
minict07 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 8.0 / 800.0

HSG THCS (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1905.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 420.0 / 600.0
Những chiếc tất 285.7 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Xếp sách 0.0 / 900.0

HSG THPT (1410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 910.0 / 1300.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

VOI (66.7 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 66.7 / 2000.0

THT Bảng A (990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0

THT (1226.7 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Nhân 426.7 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team