kiend609210
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1175
Điểm tối đa
1175
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(960pp)
WA
9 / 10
C++11
94%
(932pp)
TLE
70 / 100
C++11
92%
(839pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(797pp)
AC
25 / 25
C++11
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(750pp)
(14108.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1905.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 420.0 / 600.0 |
| Những chiếc tất | 285.7 / 400.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Xếp sách | 0.0 / 900.0 |
HSG THPT (1410.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 910.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
VOI (66.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 66.7 / 2000.0 |
THT Bảng A (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
THT (1226.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Nhân | 426.7 / 800.0 |