kitachi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1174
Điểm tối đa
1174
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(282pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(277pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(271pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(266pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(260pp)
AC
30 / 30
PY3
85%
(170pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(167pp)
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Biểu thức #1 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán số học | 300.0 / 300.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |