kyanhyowawowa2009
Phân tích điểm
100%
(500pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(490pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(384pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(376pp)
AC
14 / 14
PY3
92%
(369pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(271pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(266pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(260pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(255pp)
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoa thành thường | 400.0 / 400.0 |
| Xóa dấu khoảng trống | 500.0 / 500.0 |
| Chuyển đổi xâu | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |