lamlaitudau
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
667
Điểm tối đa
830
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
TLE
60 / 100
C++20
98%
(1352pp)
TLE
17 / 20
C++20
94%
(1120pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(886pp)
AC
35 / 35
C++20
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(14210.0 điểm)
Practice VOI (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 420.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |