lamlam
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2058pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1788pp)
AC
7 / 7
C++17
92%
(1752pp)
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1595pp)
AC
14 / 14
C++11
87%
(1563pp)
RTE
99 / 100
C++17
85%
(1516pp)
AC
39 / 39
C++17
83%
(1417pp)
(12352.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (54100.0 điểm)
vn.spoj (116.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 280.0 / 1400.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
Trại hè MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
THT (2350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
| Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) | 550.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo sơn tổng hợp | 720.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |