• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lancelot291108

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xếp sách
AC
4 / 4
C++20
900pp
100% (900pp)
Xin chào 2
AC
8 / 8
C++20
900pp
98% (882pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++20
900pp
96% (864pp)
Tập xe
TLE
10 / 19
C++20
842pp
94% (793pp)
dist
AC
8 / 8
C++20
800pp
92% (738pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++20
800pp
90% (723pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++20
800pp
89% (709pp)
Số cặp
AC
10 / 10
C++20
800pp
87% (695pp)
Biến đổi xâu đối xứng
AC
10 / 10
C++20
800pp
85% (681pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
TLE
7 / 10
C++20
630pp
83% (525pp)
Tải thêm...

(8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
square number 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0

DHBB (842.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.1 / 1600.0

Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0

HSG THCS (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team