leminhdat
Số kỳ thi
19
Điểm tối thiểu
1210
Điểm tối đa
1480
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2100pp)
AC
6 / 6
C++17
96%
(1825pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1788pp)
AC
25 / 25
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1595pp)
AC
19 / 19
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
(34099.5 điểm)
DHBB (10025.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy Chia Hết | 0.0 / 1400.0 |
Practice VOI (8791.7 điểm)
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 1320.0 / 2200.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
| MIXM | 0.0 / 1600.0 |
CSES (3830.8 điểm)
HSG THPT (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2100.0 / 2100.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |