• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

leminhdat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 19
Điểm tối thiểu 1210
Điểm tối đa 1480

Phân tích điểm

TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
50 / 50
C++17
2100pp
100% (2100pp)
Giao lưu
AC
20 / 20
C++17
2100pp
98% (2058pp)
INCQUERIES
AC
6 / 6
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Tổng ước Fibonacci
AC
40 / 40
C++17
1900pp
94% (1788pp)
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
25 / 25
C++17
1800pp
92% (1660pp)
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II
AC
13 / 13
C++17
1800pp
89% (1595pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Vasya
AC
9 / 9
C++17
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(34099.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Dãy đổi dấu 1600.0 / 1600.0
Cơ số và bài toán tìm dư 0.0 / 1100.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Giao lưu 2100.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1080.0 / 1800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
Thuật toán Dial trên lưới 1600.0 / 1600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1430.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 262.9 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 20.6 / 1800.0
Tổng ước Fibonacci 1900.0 / 1900.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Lốc xoáy 1700.0 / 1700.0
Chìa khóa tình bạn 1400.0 / 1400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
Dư đoạn 400.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1056.0 / 2200.0

DHBB (10025.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Vasya 1700.0 / 1700.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1125.0 / 1800.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Dãy Chia Hết 0.0 / 1400.0

Practice VOI (8791.7 điểm)

Bài tập Điểm
CAMELOT 1066.7 / 1600.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 1500.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2100.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 380.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 506.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 462.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 336.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 460.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 570.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 897.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 360.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 105.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 253.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 378.0 / 2100.0

OLP MT&TN (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0

THT (1320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 1320.0 / 2200.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0
INCQUERIES 1900.0 / 1900.0
MIXM 0.0 / 1600.0

CSES (3830.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 130.8 / 1700.0

HSG THPT (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team