leminhnhat
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1560
Điểm tối đa
2011
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
700 / 700
C++17
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2305pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1872pp)
AC
700 / 700
C++17
83%
(1834pp)
DHBB (4910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 910.0 / 1300.0 |
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Investigation | 1600.0 / 1600.0 |
| Ra-One Numbers | 700.0 / 1400.0 |
(37479.0 điểm)
Practice VOI (53567.5 điểm)
Happy School (1512.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 612.0 / 1800.0 |
CSES (63000.0 điểm)
IOI (611.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 611.4 / 2000.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 2500.0 |
HSG THCS (6700.0 điểm)
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (3370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |
THT (13760.0 điểm)
Trại hè MT&TN (5390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |