• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lethienphu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1084
Điểm tối đa 1428

Phân tích điểm

Khu Rừng 5
AC
25 / 25
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Xâu con chung dài nhất 4
AC
100 / 100
C++20
2100pp
98% (2058pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++11
1800pp
90% (1627pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Đường đến tình yêu
AC
100 / 100
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(16480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 2100.0 / 2100.0
Khu Rừng 5 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1560.0 / 2000.0
Basic Or 900.0 / 900.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1320.0 / 2200.0
Chia Kẹo 800.0 / 1600.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0

Practice VOI (16005.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Giải hệ 1400.0 / 1400.0
Đoán số 1400.0 / 1400.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1350.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 380.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 575.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 816.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 105.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 1357.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 1196.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 500.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 1008.0 / 2100.0

DHBB (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

CSES (9871.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 571.4 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trekking 1400.0 / 1400.0
Đường đến tình yêu 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team