lethienphu
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1084
Điểm tối đa
1428
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1627pp)
AC
19 / 19
C++11
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1334pp)
(16480.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (16005.0 điểm)
DHBB (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (9871.4 điểm)
Olympic 30/4 (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Đường đến tình yêu | 1600.0 / 1600.0 |