letranductrong
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1176pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(814pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(532pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(510pp)
TLE
7 / 15
C++20
83%
(428pp)
(3863.3 điểm)
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| PLUSS | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1770.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |