letrungphong
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1500pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1215pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1106pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1084pp)
(33100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1200.0 / 1300.0 |
HSG THCS (3530.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1260.0 / 1400.0 |
CSES (16300.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |