levuminhkhoi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1703
Điểm tối đa
1703
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2400pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(2254pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1717pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1595pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(33700.0 điểm)
DHBB (8200.0 điểm)
vn.spoj (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia táo | 600.0 / 2000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (7328.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Số lẻ loi 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1728.0 / 1800.0 |
Practice VOI (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (7300.0 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (14200.0 điểm)
THT Bảng B & C (41416.4 điểm)
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1800.0 / 1700.0 |
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
CSES (8000.0 điểm)
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7700.0 điểm)
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân bản chuỗi | 1800.0 / 1800.0 |
| Trạm sạc robot | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - Purchasing Milk | 1100.0 / 1600.0 |