lhtnttn87
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1020
Điểm tối đa
1163
Phân tích điểm
WA
478 / 400
C++20
100%
(2388pp)
AC
3 / 3
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
21 / 21
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
74 / 74
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
DHBB (14387.6 điểm)
HSG THCS (7072.7 điểm)
(30600.0 điểm)
Practice VOI (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
| Thẻ thông minh | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (7140.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5100.0 điểm)
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (4595.0 điểm)
THT (10150.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (53500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |