• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

liliesvu2010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Sân Golf (OLP 10 - 2018)
AC
10 / 10
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
AC
15 / 15
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Số đường đi ngắn nhất
AC
40 / 40
C++20
1400pp
94% (1318pp)
ĐOÀN XE QUA CẦU
AC
20 / 20
C++17
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Làng Lá
TLE
43 / 51
C++17
1265pp
89% (1120pp)
CSES - Labyrinth | Mê cung
TLE
15 / 16
C++17
1219pp
87% (1058pp)
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
85% (1021pp)
CHUYỀN TIN
AC
20 / 20
C++11
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(17617.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 200.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1196.0 / 1300.0
Dạ hội 855.0 / 900.0
Bắt cóc 416.0 / 1600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
CHUYỀN TIN 1200.0 / 1200.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 150.0 / 1500.0

HSG THCS (988.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 108.3 / 1300.0

Happy School (1264.7 điểm)

Bài tập Điểm
Làng Lá 1264.7 / 1500.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

DHBB (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

CSES (8230.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1218.8 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 812.5 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 457.1 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 350.0 / 1400.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (3101.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 660.0 / 1100.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1141.5 / 1300.0

Olympic 30/4 (2860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 160.0 / 1600.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1400.0

OLP MT&TN (1596.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 60.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 336.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team