linhsebastion
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1236
Điểm tối đa
1583
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++20
100%
(3233pp)
AC
1000 / 1000
PAS
98%
(2646pp)
AC
1000 / 1000
PY3
96%
(2593pp)
AC
1000 / 1000
C++20
92%
(2398pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2350pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2303pp)
AC
1000 / 1000
C++20
87%
(2170pp)
AC
52 / 52
C++20
85%
(2042pp)
(58950.5 điểm)
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 1900.0 / 1900.0 |
APIO (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 2600.0 / 2600.0 |
DHBB (12233.0 điểm)
Practice VOI (15576.7 điểm)
Happy School (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
VOI (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (4800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| vector chuẩn mực | 2600.0 / 2600.0 |
ICPC (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rounded Convex Hull | 0.0 / 2600.0 |
| DUT Cloud System | 1900.0 / 1900.0 |
| A-Skew-ed Reasoning | 2400.0 / 2400.0 |
THT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 2100.0 / 1700.0 |
| San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (21200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số thứ k | 900.0 / 900.0 |
| Chuỗi kí tự | 400.0 / 400.0 |
| Decode string #2 | 500.0 / 500.0 |
| Lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
| Chuỗi lặp lại | 300.0 / 300.0 |
| Đổi hệ cơ số #1 | 500.0 / 500.0 |
LQDOJ Cup (13966.5 điểm)
USACO (10619.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bồ câu | 2200.0 / 2200.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SPACE | 2000.0 / 2000.0 |
Free Contest (2116.0 điểm)
THT Bảng B & C (2190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |
| Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 840.0 / 1600.0 |