long2k10
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1500pp)
AC
13 / 13
C++20
98%
(1372pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1107pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(955pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(834pp)
(16690.0 điểm)
CEOI (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích đối xứng | 400.0 / 1600.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
THT (530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 130.0 / 1200.0 |
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - School Dance | Vũ hội trường | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |