lquy12345
Phân tích điểm
100%
(1400pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1199pp)
TLE
10 / 11
C++20
90%
(1068pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
(14747.6 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (2281.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 550.0 / 1100.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con | 1400.0 / 1400.0 |