• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

luuhoang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác
AC
3 / 3
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
94% (1224pp)
MEDIAN QUERY
AC
5 / 5
C++11
1200pp
92% (1107pp)
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++11
1200pp
90% (1085pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++11
1100pp
89% (974pp)
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++11
1100pp
87% (955pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++11
1100pp
85% (936pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
TLE
14 / 20
C++11
1050pp
83% (875pp)
Tải thêm...

HSG THCS (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

HSG THPT (9670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1050.0 / 1500.0

(9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
POLYGON AREA 600.0 / 600.0
MEDIAN QUERY 1200.0 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
COUNT SQUARE 300.0 / 600.0
MINIMUM RADIUS 900.0 / 900.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Chỉ số UQ 700.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

CSES (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1000.0 / 1600.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CANDY GAME 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (65.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 65.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team