luuhoang
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1372pp)
AC
3 / 3
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1224pp)
AC
5 / 5
C++11
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(936pp)
TLE
14 / 20
C++11
83%
(875pp)
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (9670.0 điểm)
(9600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Towers | Đếm tháp | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Convex Hull | Bao lồi | 1000.0 / 1600.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY GAME | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (65.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 65.0 / 1300.0 |