• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhduc10i

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1269
Điểm tối đa 1552

Phân tích điểm

CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II
AC
13 / 13
C++14
1800pp
100% (1800pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Vasya
AC
9 / 9
C++11
1700pp
96% (1633pp)
Thuật toán Dial trên lưới
AC
40 / 40
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Đôrêmon chinh phục tình yêu
AC
100 / 100
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++11
1500pp
89% (1329pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
40 / 40
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Chia kẹo 01
AC
20 / 20
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(20502.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1168.0 / 1600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Thuật toán Dial trên lưới 1600.0 / 1600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 940.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 616.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 25.7 / 1800.0
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản khó) 302.4 / 1200.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0

DHBB (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Vasya 1700.0 / 1700.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

Happy School (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1500.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1600.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
SIBICE 400.0 / 400.0

CSES (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team